Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nudeness

/'nju:dnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nudeness

/'nju:dnis/

danh từ

  • tình trạng trần truồng, tình trạng khoả thân
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being without clothing or covering of any kind

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...