nullah
/'nʌlə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nullah
/'nʌlə/
danh từ
- dòng nước
Định nghĩa tiếng Anh
n. a ravine or gully in southern Asia
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a ravine or gully in southern Asia
Đang tải...