Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31451

numberless

/'nʌmbəlis/

tính từ

  • vô sô, không đếm được, nhiều vô kể
Định nghĩa tiếng Anh

s too numerous to be counted

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...