numerically
phổ biến #20523
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
numerically
//
* phó từ- về số lượng
Định nghĩa tiếng Anh
r. in number; with regard to numbers
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in number; with regard to numbers
Đang tải...