Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nummulites

/nʌm'jʊlɪts/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nummulites

//

* danh từ
  • Numulit
  • trùng tiền
Định nghĩa tiếng Anh

n. A genus of extinct Tertiary Foraminifera, having a thin, flat, round shell, containing a large number of small chambers arranged spirally.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...