Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

numskull

/'nʌmskʌl/
Biến thể từ numskulls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

numskull

/'nʌmskʌl/

danh từ

  • người đần độn, người ngốc nghếch
Định nghĩa tiếng Anh

n a stupid person; these words are used to express a low opinion of someone's intelligence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...