Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nuncle

/'nʌŋkl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nuncle

//

* danh từ
  • bác, chú, câu, dượng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...