Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24694

nuptials

//

* danh từ
  • lễ cưới
Định nghĩa tiếng Anh

n the social event at which the ceremony of marriage is performed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...