nurse-pond
/'nə:spɔnd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nurse-pond
/'nə:spɔnd/
danh từ
- ao nuôi cá
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...