nursery garden
/'nə:sri'gɑ:dn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nursery garden
/'nə:sri'gɑ:dn/
danh từ
- vườn ương
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...