Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nursery nurse

/ˈnə:səri nə:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nursery nurse

//

* danh từ
  • nữ y tá chuyên chăm sóc trẻ nhỏ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...