nursery rhymes
/'nə:sri'raimz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nursery rhymes
/'nə:sri'raimz/
danh từ số nhiều
- thơ ca cho trẻ nhỏ; thơ ca mẫu giáo
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...