nursery slope
/ˈnə:səri sləup/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nursery slope
//
* danh từ- dốc lài thích hợp cho những người chưa quen trượt tuyết
Từ điển Anh–Việt
112.509 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...