Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nurseryman

/'nə:srimən/ phổ biến #34671
Biến thể từ nurserymen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nurseryman

/'nə:srimən/

danh từ

  • người trông nom vườn ương
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who takes care of a garden

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...