nurseryschool
/ˈnɜː.sər.iskuːl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
n.phr
- Trường mẫu giáo
ví dụ
My son goes to nursery school every morning at 8 AM. — Con trai tôi đi trường mẫu giáo mỗi sáng lúc 8 giờ.