Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nurseryschool

/ˈnɜː.sər.iskuːl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Trường mẫu giáo

ví dụ

My son goes to nursery school every morning at 8 AM. — Con trai tôi đi trường mẫu giáo mỗi sáng lúc 8 giờ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...