nursing bottle
/'nə:siɳ'bɔtl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nursing bottle
/'nə:siɳ'bɔtl/
danh từ
- bình sữa (cho trẻ nhỏ)
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...