Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nurturer

/ˈnɜːrtʃər/ IELTS

Nghĩa thường dùng

Người cung cấp sự chăm sóc và hỗ trợ cho người khác. danh từ

“She is a natural nurturer, always caring for her family.”Cô là một người chăm sóc tự nhiên, luôn quan tâm đến gia đình.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • Người cung cấp sự chăm sóc và hỗ trợ cho người khác.

ví dụ

She is a natural nurturer, always caring for her family. — Cô là một người chăm sóc tự nhiên, luôn quan tâm đến gia đình.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...