nurturer
Nghĩa thường dùng
“She is a natural nurturer, always caring for her family.”Cô là một người chăm sóc tự nhiên, luôn quan tâm đến gia đình.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- Người cung cấp sự chăm sóc và hỗ trợ cho người khác.
ví dụ
She is a natural nurturer, always caring for her family. — Cô là một người chăm sóc tự nhiên, luôn quan tâm đến gia đình.