nutmeg-tree
/'nʌtmegtri:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nutmeg-tree
/'nʌtmegtri:/
danh từ
- (thực vật học) cây thực đậu khấu
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...