Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nutriment

/'nju:trimənt/ TOEFL
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nutriment

/'nju:trimənt/

danh từ

  • đồ ăn bổ, chất ăn bổ; chất dinh dưỡng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a source of materials to nourish the body

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...