Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL

nutriment

/'nju:trimənt/

danh từ

  • đồ ăn bổ, chất ăn bổ; chất dinh dưỡng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a source of materials to nourish the body

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...