Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nutrition facts

/nuːˈtrɪʃ.ən fækts/

Nghĩa thường dùng

bảng thành phần dinh dưỡng cụm từ

“Check the nutrition facts on the label.”Kiểm tra bảng thành phần dinh dưỡng trên nhãn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...