Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nutritionally

phổ biến #24316
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nutritionally

//

* phó từ
  • về mặt dinh dưỡng
Định nghĩa tiếng Anh

r. with regard to nutrition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...