Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24316

nutritionally

//

* phó từ
  • về mặt dinh dưỡng
Định nghĩa tiếng Anh

r. with regard to nutrition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...