Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

nutritiousness

/nju:'triʃəsnis/

danh từ

  • tính chất bổ; sự có chất dinh dưỡng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being nourishing and promoting healthy growth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...