Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nuttiness

/'nʌtɪnəs/ phổ biến #36395
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nuttiness

//

* danh từ
  • sự bảnh bao, sự diêm dúa
  • hương vị dễ chịu
  • hương vị hạt phỉ
  • vị ngon
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...