nutting
/'nʌtiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nutting
//
* danh từ- vụ/mùa thu hoạch quả hạch
Định nghĩa tiếng Anh
v gather nuts
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v gather nuts
Đang tải...