Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nyctalopia

/,niktə'loupiə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nyctalopia

/,niktə'loupiə/

danh từ

  • (y học) chứng quáng gà
  • chứng sáng đêm (chỉ có thể trông thấy rõ về ban đêm)
Định nghĩa tiếng Anh

n. inability to see clearly in dim light; due to a deficiency of vitamin A or to a retinal disorder

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...