Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nymphaea

/nim'fi:ə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nymphaea

//

* danh từ
  • cây bông/hoa súng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the type genus of the family Nymphaeaceae; any of a variety of water lilies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...