nympholept
/'nimfəlept/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nympholept
/'nimfəlept/
danh từ
- người cuồng tưởng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person seized by nympholepsy
Từ điển Anh–Việt
111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a person seized by nympholepsy
Đang tải...