Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nymphomaniac

/,nimfə'meiniæk/ phổ biến #38122
Biến thể từ nymphomaniacs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nymphomaniac

/,nimfə'meiniæk/

danh từ

  • (y học) chứng cuồng dâm (của đàn bà)
  • (y học) người đàn bà cuồng dâm

tính từ: (nymphomaniacal) /,nimfə'meiniækəl/

  • (y học) cuồng dâm (đàn bà)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman with abnormal sexual desires

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...