Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nymphoses

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nymphoses

//

* danh từ
  • xem nymphosis
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...