oak-tree
Biến thể từ
oak-trees số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oak-tree
//
* danh từgỗ sồi Giỏ hàng của bạn (0)
Đang tải...
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...