Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oarage

/'ɔ:ridʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oarage

/'ɔ:ridʤ/

danh từ

  • (thơ ca) mái chèo (nói chung)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...