Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oarless

/'ɔ:lis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oarless

/'ɔ:lis/

tính từ

  • không có mái chèo
  • không bị mái chèo làm gợn sóng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Without oars.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...