Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

oarless

/'ɔ:lis/

tính từ

  • không có mái chèo
  • không bị mái chèo làm gợn sóng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Without oars.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...