Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

oarsmanship

/'ɔ:zmənʃip/

danh từ

  • nghệ thuật chèo đò; tài chèo đò
Định nghĩa tiếng Anh

n. skill as an oarsman

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...