Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

oatcake

/'out'keik/

danh từ

  • bánh yến mạch
Biến thể từ oatcakes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. thin flat unleavened cake of baked oatmeal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...