Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oaten

/'outn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oaten

/'outn/

tính từ

  • bằng bột yến mạch, bằng rơm yến mạch
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or related to or derived from oats

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...