oath-breaker
/'ouθ,breikə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oath-breaker
/'ouθ,breikə/
danh từ
- người không giữ lời thề
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...