Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #10945

oatmeal

/'outmi:l/

danh từ

  • bột yến mạch
  • cháo bột yến mạch
Định nghĩa tiếng Anh

n. porridge made of rolled oats\nn. meal made from rolled or ground oats

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...