Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obconical

/ɔb'kɔnikəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obconical

/ɔb'kɔnikəl/

tính từ

  • (thực vật học) hình nón ngược
Định nghĩa tiếng Anh

a. Conical, but having the apex downward; inversely conical.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...