Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obcordate

/ɔb'kɔ:dit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obcordate

/ɔb'kɔ:dit/

tính từ

  • (thực vật học) hình tim ngược
Định nghĩa tiếng Anh

a. Heart-shaped, with the attachment at the pointed end; inversely cordate: as, an obcordate petal or leaf.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...