obduction
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
obduction
//
* danh từ- sự mổ xác
Định nghĩa tiếng Anh
n. The act of drawing or laying over, as a covering.
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The act of drawing or laying over, as a covering.
Đang tải...