Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obduracy

/'ɔbdjurəsi/ phổ biến #42918
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obduracy

/'ɔbdjurəsi/

danh từ

  • sự cứng rắn, sự sắt đá
  • sự ngoan cố, sự cứng đầu cứng cổ, sự bướng bỉnh
Định nghĩa tiếng Anh

n resoluteness by virtue of being unyielding and inflexible

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...