Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obdurateness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obdurateness

//

* danh từ
  • xem obdurate, chỉ sự, thái độ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...