Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obeah

/'oubiə/ phổ biến #46009
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obeah

/'oubiə/

danh từ ((cũng) obi)

  • ma thuật (của người da đen)
  • lá bùa dùng trong ma thuật của người da đen
Định nghĩa tiếng Anh

n. (West Indies) followers of a religious system involving witchcraft and sorcery n. a religious belief of African origin involving witchcraft and sorcery; practiced in parts of the West Indies and tropical Americas

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...