Từ điển Anh–Việt

112.602 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obedience to God's will

/oʊˈbiː.dɪ.əns tə ɡɑːdz wɪl/

Nghĩa thường dùng

vâng phục ý muốn Thiên Chúa cụm từ

“Obedience to God's will is essential for believers.”Vâng phục ý muốn Thiên Chúa là điều cần thiết cho tín đồ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...