Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obedientiary

/ə,bi:di'enʃəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obedientiary

/ə,bi:di'enʃəri/

danh từ

  • cha (ở tu viện)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...