Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obediently

/әu'bi:diәntli/ phổ biến #19275
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obediently

//

  • Phó từ của obedient
  • ngoan ngoãn
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an obedient manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...