Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obeisant

/ou'beisənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obeisant

/ou'beisənt/

tính từ

  • tôn kính, tôn sùng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Ready to obey; reverent; differential; also, servilely submissive.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...