Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obelus

/'ɔbiləs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obelus

/'ɔbiləs/

danh từ, số nhiều obeli ((cũng) obelisk)

  • dấu ôben (ghi vào các bản thảo xưa để chỉ một từ hay một đoạn còn nghi ngờ)
  • dấu ghi chú ôben (ghi ở lề)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A mark [thus /, or � ]; -- so called as resembling a needle. In old MSS. or editions of the classics, it marks suspected passages or readings.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...