Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obeseness

/ əʊ'bɪsnɪs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obeseness

//

* danh từ
  • sự béo phì
Định nghĩa tiếng Anh

n. Quality of being obese; obesity.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...