obeseness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
obeseness
//
* danh từ- sự béo phì
Định nghĩa tiếng Anh
n. Quality of being obese; obesity.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Quality of being obese; obesity.
Đang tải...