Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obeyer

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obeyer

//

* danh từ
  • nguời nghe lời, người vâng lời, người phục tùng; người tuân lệnh, người tuân theo (qui tắc, phương trình)
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who yields obedience.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...